Giá cửa là một trong những yếu tố được quan tâm khi xây nhà, cải tạo nội thất hoặc hoàn thiện công trình. Tùy chất liệu, kích thước, kiểu dáng và phụ kiện, mỗi loại cửa có mức đầu tư khác nhau. Cửa gỗ công nghiệp, cửa nhựa Composite, cửa thép vân gỗ và cửa nhôm kính đều có những ưu điểm riêng, phù hợp với từng vị trí sử dụng. Để lựa chọn đúng sản phẩm, bạn có thể tham khảo các dòng cửa tại Đại Lộc Door, tìm hiểu cửa nhựa Composite hoặc cửa thép vân gỗ. Bên cạnh đó, bảng giá tổng hợp các loại cửa năm 2026 cung cấp thêm cơ sở tham khảo khi dự toán chi phí.
1. Giá thành cửa hiện nay phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Không có một mức giá nào nói chung áp dụng cho tất cả các loại cửa. Ngay cả hai sản phẩm cùng chất liệu, giá thành vẫn có thể chênh lệch do cấu tạo, kích thước và phạm vi cung cấp.
1.1. Chất liệu cửa
Chất liệu là yếu tố ảnh hưởng lớn đến giá bán. Cửa nhựa PVC phổ thông thường có chi phí đầu tư thấp hơn nhiều dòng cửa cao cấp. Cửa gỗ công nghiệp có nhiều phân khúc theo cốt gỗ và lớp hoàn thiện, trong khi cửa gỗ tự nhiên phụ thuộc vào chủng loại gỗ và quy cách gia công.
Cửa thép vân gỗ và cửa nhôm kính cũng có cách tính giá riêng theo diện tích, hệ cửa, phụ kiện và kiểu mở.
1.2. Kích thước và số lượng cánh
Cửa có kích thước lớn thường cần nhiều vật liệu và hệ phụ kiện phù hợp hơn. Cửa hai cánh hoặc bốn cánh có thể phát sinh thêm chi phí do kết cấu phức tạp, số lượng phụ kiện và yêu cầu lắp đặt.
Một số đơn vị tính giá theo mét vuông, trong khi những đơn vị khác báo giá theo bộ cửa hoàn chỉnh. Vì vậy, trước khi so sánh, cần xác định hai báo giá có cùng kích thước và cách tính hay không.
1.3. Kiểu dáng và lớp hoàn thiện
Cửa phẳng, ít chi tiết thường có cấu hình đơn giản hơn những mẫu có phào chỉ, pano nổi, ô kính hoặc họa tiết trang trí đặc biệt.
Lớp hoàn thiện bên ngoài cũng ảnh hưởng đến chi phí. Chẳng hạn, cửa gỗ công nghiệp phủ melamine, veneer và laminate có đặc điểm bề mặt và đơn giá khác nhau.
1.4. Khung bao và phụ kiện
Một bộ cửa hoàn chỉnh có thể bao gồm cánh, khung bao, nẹp chỉ, bản lề, khóa, tay nắm và các phụ kiện khác. Nếu báo giá ban đầu chỉ tính cánh và khung, tổng tiền sau khi bổ sung phụ kiện có thể tăng đáng kể.
1.5. Vận chuyển và lắp đặt
Chi phí vận chuyển, khảo sát, lắp đặt và xử lý ô chờ phụ thuộc địa điểm công trình, số lượng cửa và điều kiện thi công.
Nếu tường không vuông, ô chờ sai kích thước hoặc cần cải tạo trước khi lắp, chi phí thực tế có thể cao hơn dự toán ban đầu.
2. Bảng giá cửa các loại phổ biến năm 2026
Dưới đây là bảng giá tham khảo được tổng hợp từ các bảng giá thị trường công bố trong năm 2026. Những mức giá theo bộ và theo mét vuông được tách riêng để tránh nhầm lẫn khi so sánh.
2.1. Giá cửa tính theo bộ
| Loại cửa | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cửa nhựa PVC Đài Loan | 1.500.000–2.500.000 đồng/bộ | Phân khúc phổ thông |
| Cửa gỗ công nghiệp HDF sơn màu | 2.190.000–2.590.000 đồng/bộ | Kích thước tham khảo 900 × 2.200 mm |
| Cửa gỗ HDF Veneer | 2.690.000–3.190.000 đồng/bộ | Kích thước tham khảo 900 × 2.200 mm |
| Cửa nhựa Composite tiêu chuẩn | 3.000.000–3.900.000 đồng/bộ | Tùy bề mặt và cấu hình |
| Cửa Composite có ô kính | 3.870.000–4.690.000 đồng/bộ | Tùy kiểu dáng |
| Cửa nhựa ABS Hàn Quốc | 4.500.000–6.000.000 đồng/bộ | Tùy mẫu và nhà cung cấp |
Các mức giá trên được tham khảo từ bảng giá cửa tổng hợp năm 2026, bảng giá cửa gỗ công nghiệp của Minh Huy Door và bảng giá cửa Composite năm 2026.
Lưu ý: Giá tính theo bộ chưa chắc đã bao gồm khóa, bản lề, vận chuyển, lắp đặt và VAT. Cần xác nhận cấu hình cụ thể với đơn vị cung cấp trước khi đặt mua.
2.2. Giá cửa tính theo mét vuông
| Loại cửa | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cửa thép vân gỗ phổ biến | Khoảng 2.760.000–3.650.000 đồng/m² | Tùy thương hiệu và số cánh |
| Cửa nhôm Xingfa hệ phổ biến | Khoảng 2.500.000–4.500.000 đồng/m² | Tùy hệ nhôm, kính và phụ kiện |
| Cửa cuốn tấm liền | Từ khoảng 581.000 đồng/m² | Tùy dòng sản phẩm |
| Cửa cuốn nhôm khe thoáng | Khoảng 1.725.000–4.190.000 đồng/m² | Tùy phân khúc và cấu hình |
Giá cửa thép vân gỗ được đối chiếu từ bảng giá Koffmann năm 2026, cửa nhôm tham khảo từ bảng giá cửa nhôm Xingfa năm 2026 và cửa cuốn từ bảng giá cửa cuốn ONEDO.
Lưu ý quan trọng: Các đơn giá trên không có cùng phạm vi bao gồm. Một số bảng giá chưa có phụ kiện hoặc công lắp đặt, trong khi một số bảng giá cửa cuốn đã tính thêm một số chi phí thi công theo điều kiện riêng. Giá cửa thực tế cần được xác nhận theo kích thước, địa điểm và cấu hình công trình.
3. Giá cửa gỗ công nghiệp
Cửa gỗ công nghiệp được sử dụng phổ biến cho phòng ngủ, phòng làm việc và cửa thông phòng. Sản phẩm có nhiều loại cốt gỗ và bề mặt hoàn thiện nên mức giá khá đa dạng.
3.1. Bảng giá cửa gỗ công nghiệp
| Dòng cửa | Giá tham khảo |
|---|---|
| Cửa HDF sơn màu | 2.190.000–2.590.000 đồng/bộ |
| Cửa HDF Veneer | 2.690.000–3.190.000 đồng/bộ |
| Cửa MDF Veneer | Khoảng 1.850.000 đồng/m² ở một số cấu hình |
| Cửa MDF Melamine | Khoảng 1.950.000 đồng/m² ở một số cấu hình |
| Cửa MDF Laminate | Khoảng 2.700.000 đồng/m² ở một số cấu hình |
Mức giá theo bộ được tham khảo từ bảng giá Minh Huy Door năm 2026; một số đơn giá theo mét vuông được công bố trong các bảng giá thị trường của cửa gỗ công nghiệp.
Giá cửa có thể thay đổi tùy kích thước, mẫu mã, khung bao và phụ kiện. Không nên trực tiếp so sánh giá tính theo bộ với giá tính theo mét vuông khi chưa quy đổi về cùng cấu hình.
3.2. Nên lựa chọn loại cửa gỗ công nghiệp nào?
Cửa HDF sơn màu: Phù hợp với người cần cửa nội thất có thiết kế đơn giản và màu sắc đa dạng. Cần chọn đúng điều kiện sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Cửa HDF Veneer: Có bề mặt phủ veneer gỗ tự nhiên, phù hợp với không gian muốn tạo cảm giác gần gũi với gỗ.
Cửa MDF Melamine: Có nhiều lựa chọn màu sắc và họa tiết, thích hợp với nhà ở hiện đại, căn hộ và văn phòng.
Cửa MDF Laminate: Phù hợp với những thiết kế cần bề mặt trang trí đa dạng. Giá thành phụ thuộc cấu tạo cánh và lớp hoàn thiện.
Người mua có thể tham khảo thêm cửa gỗ MDF Melamine tại Đại Lộc Door trước khi quyết định.
4. Giá cửa nhựa Composite, PVC và ABS

Cửa nhựa có nhiều phân khúc, từ cửa PVC phổ thông đến cửa Composite hoặc ABS Hàn Quốc. Giá bán phụ thuộc loại vật liệu, kết cấu cánh, kiểu dáng và phụ kiện.
4.1. Cửa nhựa PVC Đài Loan
Cửa PVC Đài Loan thường được cân nhắc cho phòng ngủ, phòng vệ sinh hoặc công trình cần tối ưu ngân sách. Giá tham khảo khoảng 1.500.000–2.500.000 đồng/bộ theo một số bảng giá năm 2026.
Khi mua, cần kiểm tra loại nhựa, kết cấu cánh, khung bao và hệ phụ kiện. Không nên mặc định mọi cửa PVC đều có khả năng chịu nước hoặc độ bền giống nhau.
4.2. Cửa nhựa Composite
Cửa Composite có nhiều lựa chọn bề mặt như phủ da, sơn PU, sơn màu hoặc trang trí phào chỉ. Theo bảng giá Composite năm 2026 của Kingdoor, các dòng cửa cơ bản có mức tham khảo từ khoảng 3.000.000–4.300.000 đồng/bộ, tùy loại hoàn thiện.
Đối với mẫu có ô kính, phào chỉ hoặc kích thước đặc biệt, chi phí có thể tăng. Cần xác định rõ báo giá bao gồm những hạng mục nào.
4.3. Cửa nhựa ABS Hàn Quốc
Cửa ABS Hàn Quốc thường thuộc phân khúc cao hơn cửa PVC phổ thông. Giá tham khảo khoảng 4.500.000–6.000.000 đồng/bộ theo một số bảng giá năm 2026.
Nên kiểm tra nguồn gốc, cấu tạo cánh, khung bao và phạm vi bảo hành. Tên gọi sản phẩm không thay thế cho việc xác minh thông số thực tế.
5. Giá cửa thép vân gỗ
Cửa thép vân gỗ là lựa chọn được nhiều gia đình cân nhắc cho cửa chính, cửa đi và một số vị trí phù hợp. Sản phẩm có kết cấu thép cùng bề mặt trang trí vân gỗ, giúp tạo diện mạo gần với cửa gỗ tự nhiên.
Theo bảng giá cửa thép vân gỗ của Koffmann năm 2026, giá tham khảo gồm:
| Dòng cửa | Giá tham khảo |
|---|---|
| Cửa thép vân gỗ 1 cánh | Khoảng 2.761.000 đồng/m² |
| Cửa thép vân gỗ 2 cánh đều | Khoảng 2.945.800–3.107.500 đồng/m² |
| Cửa thép vân gỗ 4 cánh đều | Khoảng 3.107.500–3.210.900 đồng/m² |
| Cửa thép vân gỗ dòng Luxury | Khoảng 3.326.400 đồng/m² |
Giá thực tế phụ thuộc mẫu cửa, kích thước, khung, khóa và phụ kiện. Đối với cửa chính, nên yêu cầu báo giá hoàn chỉnh theo kích thước thực tế thay vì chỉ lấy đơn giá mỗi mét vuông nhân với diện tích ước lượng.
Đặc biệt, cửa thép thông thường không mặc nhiên là cửa chống cháy đạt yêu cầu. Nếu công trình cần cửa chống cháy, cần lựa chọn dòng sản phẩm có hồ sơ kỹ thuật phù hợp với quy định áp dụng.
6. Giá cửa nhôm kính
Cửa nhôm kính thường được dùng cho cửa sổ, cửa đi ban công, cửa sân vườn và một số lối ra vào. Giá cửa phụ thuộc hệ nhôm, độ dày thanh profile, loại kính, kiểu mở và phụ kiện.
Theo bảng giá cửa nhôm Xingfa năm 2026, một số hệ cửa phổ biến có mức tham khảo:
| Hạng mục | Giá tham khảo |
|---|---|
| Cửa sổ Xingfa hệ 55 | Khoảng 2.500.000–3.200.000 đồng/m² |
| Cửa đi mở quay Xingfa hệ 55 | Khoảng 2.800.000–3.600.000 đồng/m² |
| Cửa đi mở lùa hoặc xếp trượt hệ 93/63 | Khoảng 2.600.000–4.500.000 đồng/m² |
| Cửa Xingfa Class A cao cấp | Có thể khoảng 4.600.000–8.500.000 đồng/m² tùy hệ |
Các mức giá trên là giá tham khảo cho những hệ và cấu hình được công bố, không áp dụng cho mọi loại cửa nhôm kính trên thị trường.
Khi nhận báo giá, cần kiểm tra rõ thương hiệu nhôm, độ dày profile, loại kính, phụ kiện và hạng mục lắp đặt. Những sản phẩm nhìn giống nhau về màu sắc vẫn có thể khác đáng kể về cấu tạo.
7. Giá cửa cuốn
Cửa cuốn thường được sử dụng cho nhà phố, cửa hàng, gara và nhà xưởng. Giá cửa cuốn phụ thuộc vật liệu nan, độ dày, thiết kế khe thoáng hoặc tấm liền và hệ vận hành.
Theo bảng giá cửa cuốn năm 2026 của ONEDOOR, mức giá tham khảo trải rộng từ khoảng 581.000 đồng/m² cho một số dòng cửa cuốn tấm liền đến khoảng 4.190.000 đồng/m² đối với các dòng nhôm cao cấp.
Ngoài thân cửa, gia chủ có thể cần tính thêm motor, bộ điều khiển, bộ lưu điện, cảm biến và các phụ kiện khác. Với cửa cuốn tự động, nên yêu cầu báo giá riêng từng hạng mục để dễ kiểm soát ngân sách.
Cửa cuốn giá thấp không phải lúc nào cũng phù hợp với tần suất sử dụng cao. Cần chọn theo kích thước, số lần đóng mở, yêu cầu an toàn và điều kiện bảo trì tại công trình.
8. Cách tính tổng chi phí cho một bộ cửa
Để tránh dự toán thiếu, gia chủ nên tính tổng chi phí thay vì chỉ nhìn giá cánh cửa.
Công thức tham khảo:
Tổng chi phí = Giá cánh cửa + Khung bao + Nẹp chỉ + Phụ kiện + Vận chuyển + Lắp đặt + Các khoản phát sinh (nếu có).
Ví dụ, khi một đơn vị báo giá cửa theo bộ, cần xác nhận đã bao gồm khung bao và nẹp chỉ chưa. Nếu khóa, bản lề và công lắp đặt chưa nằm trong đơn giá, cần cộng thêm trước khi so sánh với báo giá của đơn vị khác.
Đối với cửa nhôm kính và cửa thép vân gỗ tính theo mét vuông, cần xác định rõ diện tích tính giá, quy tắc làm tròn, phụ phí kiểu mở và những phần được báo giá riêng.
Những hạng mục nào cần kiểm tra trong báo giá
- Loại cửa, vật liệu và mã sản phẩm.
- Kích thước cho cánh và kích thước phủ bì.
- Khung bao, nẹp chỉ và các chi tiết hoàn thiện khác.
- Loại khóa, bản lề, tay nắm hoặc hệ ray.
- Vận chuyển và chi phí lắp đặt và xử lý ô chờ.
- Thuế, điều kiện bảo hành và thời gian giao hàng.
Một báo giá minh bạch sẽ giúp gia chủ kiểm soát ngân sách tốt hơn và hạn chế các khoản phát sinh không dự kiến.
9. Kinh nghiệm chọn cửa theo nhu cầu và ngân sách

Với cửa phòng ngủ
Nên ưu tiên tính riêng tư, kiểu dáng và độ kín phù hợp. Cửa gỗ công nghiệp, Composite hoặc một số dòng cửa nhựa có thể đáp ứng nhu cầu tùy điều kiện sử dụng.
Với cửa chính
Cần xem xét kết cấu, hệ khóa, phụ kiện, độ bền bề mặt và khả năng chịu tác động của môi trường. Cửa thép vân gỗ, cửa gỗ tự nhiên hoặc hệ cửa nhôm kính phù hợp có thể được cân nhắc theo kiến trúc.
Với cửa nhà vệ sinh
Nên kiểm tra khả năng chịu ẩm của toàn bộ bộ cửa, bao gồm cánh, khung và phụ kiện. Không nên mặc định mọi loại cửa nhựa đều chống nước tuyệt đối.
Với cửa sổ và cửa ban công
Cần quan tâm hệ khung, loại kính, độ kín, thoát nước và hướng gió mưa. Với cửa lắp ở vị trí trên cao, yếu tố an toàn trong quá trình sử dụng và vệ sinh cũng rất quan trọng.
Với những công trình cần tối ưu chi phí
Nên ưu tiên kích thước phổ biến, mẫu cửa có sẵn và phụ kiện thông dụng. Đặc biệt, hãy so sánh báo giá của các sản phẩm cùng cấu hình để tránh chọn phương án rẻ ban đầu nhưng tổng chi phí hoàn thiện lại cao hơn.
10. Câu hỏi thường gặp về giá cửa
Giá cửa bao nhiêu tiền một bộ?
Tùy loại cửa. Một số cửa nhựa PVC phổ thông có mức tham khảo khoảng 1,5–2,5 triệu đồng/bộ; cửa gỗ công nghiệp HDF khoảng 2,19–3,19 triệu đồng/bộ trong các cấu hình tham khảo; cửa Composite tiêu chuẩn khoảng 3–3,9 triệu đồng/bộ. Giá thực tế phụ thuộc kích thước, phụ kiện và phạm vi cung cấp.
Loại cửa nào có giá rẻ nhất?
Một số dòng cửa PVC phổ thông hoặc cửa có cấu tạo đơn giản thường có giá ban đầu thấp. Tuy nhiên, cần lựa chọn theo điều kiện sử dụng, chất lượng vật liệu và chi phí bảo trì thay vì chỉ dựa vào giá thấp nhất.
Giá cửa trên đã bao gồm công lắp đặt chưa?
Không phải lúc nào cũng vậy. Một số bảng giá chỉ gồm cánh và khung; những hạng mục như phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt và VAT có thể tính riêng. Hãy yêu cầu báo giá trọn bộ trước khi đặt hàng.
Giá cửa tính theo mét vuông hay theo bộ, tính như thế nào?
Cả hai cách tính đều phổ biến. Cửa nhựa nội thất thường được báo theo bộ, trong khi cửa thép vân gỗ, cửa nhôm kính và cửa cuốn thường có đơn giá theo mét vuông. Cần xác nhận quy cách tính trước khi so sánh.
Làm thế nào để nhận báo giá chính xác nhỉ?
Cần cung cấp loại cửa, số lượng, kích thước ô chờ, vị trí lắp đặt và mẫu mong muốn. Nếu chưa có kích thước chính xác, nên yêu cầu khảo sát trước khi chốt đơn giá.
Kết luận
Giá cửa năm 2026 có sự khác biệt lớn giữa các dòng cửa gỗ công nghiệp, cửa nhựa, cửa thép vân gỗ, cửa nhôm kính và cửa cuốn. Để chọn được sản phẩm phù hợp, gia chủ cần cân nhắc đồng thời chất liệu, kích thước, mục đích sử dụng và tổng chi phí hoàn thiện.
Trước khi đặt mua, hãy yêu cầu báo giá có đầy đủ thông tin về cánh cửa, khung bao, phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt. So sánh những sản phẩm cùng cấu hình sẽ giúp lựa chọn dễ dàng hơn, hạn chế chi phí phát sinh và bảo đảm cửa đáp ứng đúng nhu cầu của công trình.
Thông tin thương hiệu
- Thương hiệu: Đại Lộc Door
- Website: https://cuadepgiare.com/
- Hotline: 0795385868
- Địa chỉ: Số 172/18 đường An Phú Đông 09, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh
- Email: doordailoc@gmail.com
Đại Lộc Door – Tư vấn cửa theo nhu cầu thực tế
