Giá cửa nhựa giả gỗ là vấn đề được nhiều gia đình quan tâm khi hoàn thiện phòng ngủ, nhà vệ sinh, căn hộ hoặc nhà cho thuê. Dòng cửa này có nhiều lựa chọn, từ cửa nhựa Đài Loan phổ thông đến cửa Composite và cửa ABS Hàn Quốc, với mức giá khác nhau tùy cấu tạo và phụ kiện. Đaể chọn đúng sản phẩm, bạn có thể tham khảo các dòng cửa nhựa Composite tại Đại Lộc Door và xem thêm bảng giá cửa nhựa giả gỗ cập nhật tháng 9/2026 để đối chiếu mức giá thị trường. Quan trọng nhất, hãy so sánh báo giá theo cùng kích thước và phạm vi cung cấp để tránh nhầm lẫn giữa giá cánh cửa và giá một bộ cửa hoàn thiện.
1. Cửa nhựa giả gỗ là gì?

Cửa nhựa giả gỗ là loại cửa sử dụng vật liệu nhựa hoặc vật liệu tổng hợp, có bề mặt được hoàn thiện với họa tiết vân gỗ. Sản phẩm được thiết kế nhằm tạo cảm giác gần gũi với gỗ tự nhiên nhưng có nhiều mức giá và kiểu dáng để lựa chọn.
Trên thị trường Việt Nam, cửa nhựa giả gỗ phổ biến với các dòng sau:
- Cửa nhựa Đài Loan: Có loại ghép thanh và loại đúc, thường thuộc phân khúc phổ thông.
- Cửa nhựa Composite: Sử dụng vật liệu tổng hợp theo công nghệ của nhà sản xuất, có nhiều kiểu hoàn thiện bề mặt.
- Cửa nhựa ABS Hàn Quốc: Thường có bề mặt trang trí vân gỗ và kết cấu nhiều lớp tùy dòng sản phẩm.
- Cửa nhựa PVC phổ thông: Có nhiều mẫu mã, kích thước và phân khúc giá.
- Cửa nhựa giả gỗ cao cấp: Có thể sử dụng bề mặt phủ film, sơn hoặc các lớp hoàn thiện khác theo thiết kế.
Mỗi dòng cửa có cấu tạo, đặc tính và phạm vi sử dụng khác nhau. Vì vậy, giá cửa nhựa giả gỗ không thể được xác định chỉ dựa vào tên gọi chung. Người mua nên kiểm tra chất liệu cánh, khung bao, độ dày, lớp phủ bề mặt và phụ kiện đi kèm.
2. Bảng giá của cửa nhựa giả gỗ mới nhất năm 2026
Dưới đây là mức giá tham khảo từ các bảng giá được công bố trên thị trường trong năm 2026. Các khoảng giá được tổng hợp theo từng loại cửa, không phải báo giá chính thức của Đại Lộc Door.
| Loại cửa nhựa giả gỗ | Giá tham khảo | Kích thước hoặc cấu hình tham khảo |
|---|---|---|
| Cửa nhựa Đài Loan ghép thanh | 1.650.000–2.000.000 đồng/bộ | Một số mẫu khoảng 800 × 2.050 mm đến 900 × 2.150 mm |
| Cửa nhựa Đài Loan đúc | 1.990.000–2.450.000 đồng/bộ | Tùy kích thước và mẫu |
| Cửa nhựa Composite phủ vân gỗ | 2.350.000–3.100.000 đồng/bộ | Tùy dòng và cấu hình |
| Cửa nhựa Composite sơn PU | 3.300.000–3.800.000 đồng/bộ | Tùy mẫu hoàn thiện |
| Cửa nhựa Composite hoàn thiện cao cấp | 3.600.000–4.000.000 đồng/bộ hoặc cao hơn | Tùy mẫu và phụ kiện |
| Cửa nhựa ABS Hàn Quốc | Khoảng 3.830.000–4.500.000 đồng/bộ | Tùy cấu tạo và cấu hình |
Nguồn tham khảo: bảng giá cửa nhựa giả gỗ của Sài Gòn Door, bảng giá cửa nhựa giả gỗ tháng 9/2026 và bảng giá cửa Composite tháng 9/2026 của Hòa Bình Door.
Lưu ý: Đây là khoảng giá tham khảo dựa trên các mẫu và cấu hình được nhà cung cấp công bố. Giá có thể thay đổi theo kích thước, kiểu dáng, khung bao, nẹp chỉ, khóa, bản lề, vận chuyển và lắp đặt. Không nên so sánh trực tiếp các mức giá nếu chưa xác nhận chúng có cùng phạm vi cung cấp.
Giá cửa nhựa bề mặt giả gỗ trọn bộ gồm những gì?
Một bộ cửa nhựa hoàn chỉnh có thể bao gồm:
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Cánh cửa | Phần cánh nhựa giả gỗ theo mẫu lựa chọn |
| Khung bao | Khung lắp vào ô chờ, phù hợp độ dày tường |
| Nẹp chỉ | Phần hoàn thiện khe tiếp giáp giữa khung và tường |
| Bản lề | Phụ kiện liên kết cánh với khung |
| Khóa cửa | Khóa tròn, khóa tay gạt hoặc loại tương thích |
| Vận chuyển | Tùy địa điểm và số lượng đặt mua |
| Lắp đặt | Có thể tính riêng hoặc theo gói hoàn thiện |
Không phải bảng giá nào cũng bao gồm toàn bộ những hạng mục trên. Một số nhà cung cấp chỉ báo giá cánh và khung bao, còn bản lề, khóa, nẹp chỉ và công lắp đặt được tính riêng.
3. Giá cửa nhựa Đài Loan giả gỗ

Cửa nhựa Đài Loan là một lựa chọn đáng cân nhắc khi ngân sách có giới hạn, chẳng hạn lắp cửa phòng trọ, nhà cho thuê hoặc cửa nhà vệ sinh. Hai dòng được nhắc đến phổ biến là cửa ghép thanh và cửa đúc.
Theo bảng giá cửa nhựa Đài Loan năm 2026, một số mẫu ghép thanh có giá khoảng 1.650.000–1.950.000 đồng/bộ, trong khi cửa đúc được công bố khoảng 2.000.000–2.150.000 đồng/bộ tại kích thước tham khảo 800 × 2.050 mm đến 800 × 2.150 mm.
Cửa nhựa Đài Loan ghép thanh
Cửa ghép thanh được tạo thành từ các thanh nhựa liên kết với nhau để tạo thành cánh cửa. Bề mặt thường có họa tiết vân gỗ hoặc màu sắc trang trí.
Dòng cửa này có ưu điểm về giá thành và sự đa dạng kiểu dáng. Tuy nhiên, cần kiểm tra chất lượng thanh nhựa, các mối ghép, khung bao và phụ kiện trước khi mua.
Cửa nhựa Đài Loan đúc
Cửa đúc sử dụng cánh được tạo hình theo khuôn, thường có các đường chỉ hoặc ô trang trí trên bề mặt. Mẫu mã có thể phù hợp với nhà ở phổ thông và một số công trình cần tính thẩm mỹ cao hơn cửa ghép đơn giản.
Khi so sánh hai loại, nên chú ý kết cấu, độ hoàn thiện và giá của bộ cửa hoàn chỉnh thay vì chỉ nhìn vào giá cánh cửa.
4. Giá cửa nhựa Composite giả gỗ
Cửa nhựa Composite là dòng cửa được quan tâm nhờ có nhiều lựa chọn về màu sắc, kiểu dáng và lớp hoàn thiện. Giá cửa phụ thuộc vào vật liệu, kết cấu cánh, loại bề mặt và phụ kiện.
Theo bảng giá cửa Composite tháng 9/2026 của Hòa Bình Door, giá một số dòng cửa được công bố trong khoảng 3.000.000–3.900.000 đồng/bộ đối với cấu hình cơ bản. Một số mẫu phủ vân gỗ và sơn hoàn thiện có thể có mức giá khác tùy nhà sản xuất.
Cửa Composite phủ vân gỗ
Mẫu phủ vân gỗ phù hợp với người thích bề mặt giống gỗ tự nhiên nhưng muốn lựa chọn cửa làm từ vật liệu tổng hợp. Cửa có nhiều màu sắc và kiểu dáng, từ cánh phẳng đến mẫu có đường chỉ trang trí.
Cửa Composite sơn PU
Dòng sơn PU có bề mặt được hoàn thiện bằng lớp sơn theo thiết kế. Mức giá thường phụ thuộc kiểu dáng, quy trình sơn và các yêu cầu về màu sắc.
Cửa nhựa Composite hoàn thiện cao cấp
Một số mẫu sử dụng lớp hoàn thiện hoặc phụ kiện cao cấp hơn. Những mẫu có phào chỉ nổi, thiết kế riêng hoặc màu sắc đặc biệt có thể làm tăng tổng chi phí.
Khi mua, cần xác nhận rõ cửa đã bao gồm khung bao, nẹp chỉ, bản lề, khóa và công lắp đặt hay chưa. Bạn có thể tham khảo thêm danh mục cửa nhựa Composite tại Đại Lộc Door để xem các phương án phù hợp với nhu cầu sử dụng.
5. Giá cửa nhựa giả gỗ ABS Hàn Quốc.
Cửa nhựa ABS Hàn Quốc thường được lựa chọn cho phòng ngủ và các không gian nội thất cần kiểu dáng hiện đại. Cửa có bề mặt vân gỗ và cấu tạo nhiều lớp tùy dòng sản phẩm.
Theo bảng giá cửa nhựa ABS và các loại cửa nhựa cập nhật năm 2026, một số mẫu ABS có mức giá tham khảo khoảng 3.830.000 đồng/bộ trước khi bổ sung những phụ kiện được tính riêng. Tổng giá thực tế phụ thuộc cấu hình, phụ kiện và phạm vi lắp đặt.
Khi chọn cửa ABS, nên kiểm tra:
- Cấu tạo cánh và khung bao.
- Độ dày cánh theo thông số sản phẩm.
- Chất lượng lớp phủ vân gỗ.
- Loại khóa, bản lề và nẹp hoàn thiện.
- Chính sách được bảo hành và nguồn gốc sản phẩm.
Không nên mặc định tất cả sản phẩm có tên ABS đều giống nhau về chất lượng hoặc xuất xứ. Hãy đối chiếu thông số kỹ thuật và thông tin nhà sản xuất trước khi đặt mua.
6. Các khoản chi phí cần tính thêm khi mua cửa nhựa giả gỗ
Để biết đúng tổng chi phí, gia chủ cần làm rõ những khoản chưa nằm trong đơn giá cơ bản.
Khung bao và nẹp chỉ
Khung bao phải được phù hợp với độ dày tường. Nếu độ dày tường khác quy cách tiêu chuẩn, có thể cần hệ khung điều chỉnh hoặc cấu hình riêng.
Nẹp chỉ giúp che khe tiếp giáp giữa khung và tường, tạo bề mặt hoàn thiện gọn gàng. Một số mẫu cửa chưa bao gồm nẹp trong đơn giá ban đầu.
Khóa và bản lề
Khóa cửa có nhiều loại, từ khóa tròn cơ bản đến khóa tay gạt hoặc khóa điện tử tùy dòng cửa. Bản lề cần phù hợp với trọng lượng và cấu tạo cánh.
Nếu muốn sử dụng phụ kiện tốt hơn mẫu tiêu chuẩn, nên yêu cầu báo giá riêng để chủ động ngân sách.
Chi phí lắp đặt
Chi phí lắp đặt phụ thuộc số lượng cửa, hiện trạng ô chờ và vị trí công trình. Một số nhà cung cấp áp dụng mức công lắp đặt theo bộ hoặc có điều kiện riêng đối với đơn hàng nhiều cửa.
Vận chuyển và thuế
Địa điểm giao hàng, số lượng và chính sách bán hàng có thể ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển. Nếu cần hóa đơn, nên xác nhận giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng hay chưa.
Kích thước và thiết kế ngoài tiêu chuẩn
Cửa có kích thước lớn, nhỏ hơn quy cách thông dụng hoặc thiết kế đặc biệt có thể cần gia công riêng. Nên gửi kích thước thực tế để nhận báo giá chính xác.
7. Cách tính tổng giá cửa nhựa giả gỗ
Công thức dự toán cơ bản:
Tổng chi phí = Giá cánh và khung bao + Nẹp chỉ + Khóa + Bản lề + Vận chuyển + Lắp đặt + Các khoản phát sinh (nếu có).
Ví dụ minh họa: một cửa nhựa Đài Loan ghép thanh có giá cánh và khung bao là 1.800.000 đồng/bộ. Giả sử các khoản phụ kiện và thi công được báo riêng như sau:
| Hạng mục | Chi phí minh họa |
|---|---|
| Cánh và khung bao | 1.800.000 đồng |
| Bản lề | 60.000 đồng |
| Nẹp chỉ | 300.000 đồng |
| Khóa tròn | 200.000 đồng |
| Lắp đặt | 350.000 đồng |
| Tổng cộng | 2.710.000 đồng |
Đây là ví dụ tính toán minh họa dựa trên các mức giá thành phần được công bố trong bảng giá cửa nhựa Đài Loan và chi phí lắp đặt, không phải báo giá chính thức của Đại Lộc Door. Vận chuyển và các khoản thuế chưa được cộng vào ví dụ này.
Qua ví dụ trên, có thể thấy cửa có giá cơ bản 1,8 triệu đồng/bộ chưa chắc là phương án hoàn thiện chỉ tốn đúng 1,8 triệu đồng. Vì vậy, nên yêu cầu báo giá trọn bộ ngay từ đầu.
8. Cách chọn cửa nhựa giả gỗ theo từng nhu cầu
Cửa phòng ngủ
Cửa phòng ngủ nên chú trọng tính riêng tư, kiểu dáng và độ kín phù hợp. Cửa Composite, ABS hoặc một số dòng Đài Loan có thể được cân nhắc tùy ngân sách.
Nếu cần hạn chế tiếng ồn, nên hỏi rõ về kết cấu cánh, khe hở quanh khung và hệ gioăng thay vì chỉ dựa vào bề mặt vân gỗ.
Cửa nhà vệ sinh
Với nhà vệ sinh, cần ưu tiên vật liệu phù hợp môi trường ẩm. Nên kiểm tra cả cánh, khung bao, nẹp, khóa và những vị trí có thể tiếp xúc trực tiếp với nước.
Không nên mặc định mọi cửa nhựa giả gỗ đều chống nước tuyệt đối. Khả năng sử dụng phụ thuộc cấu tạo sản phẩm và điều kiện lắp đặt.
Cửa phòng trọ, nhà cho thuê
Nếu cần lắp nhiều cửa với ngân sách thấp, cửa nhựa Đài Loan là một phương án đáng cân nhắc. Nên ưu tiên mẫu phổ thông, phụ kiện dễ thay thế và chính sách bảo hành rõ ràng.
Cửa nội thất hiện đại
Với nhà phố hoặc căn hộ hiện đại, cửa Composite hoặc ABS có thể phù hợp nhờ nhiều lựa chọn màu sắc, kiểu dáng. Nên phối màu cửa với sàn, tường và đồ nội thất để tổng thể hài hòa.
9. Kinh nghiệm mua cửa nhựa giả gỗ tiết kiệm chi phí
So sánh cùng loại cửa và cùng kích thước
Không nên so giá Composite với Đài Loan rồi kết luận loại rẻ hơn là lựa chọn tốt hơn. Trước khi so sánh, cần xác định đúng dòng sản phẩm, kích thước và cấu tạo.
Kiểm tra sản phẩm thực tế
Hãy quan sát bề mặt, các cạnh, độ hoàn thiện và hệ phụ kiện. Với cửa ghép thanh, nên kiểm tra mối ghép; với cửa đúc, nên quan sát bề mặt và các chi tiết tạo hình.
Hỏi rõ giá trọn bộ
Yêu cầu báo giá ghi rõ cánh, khung bao, nẹp chỉ, khóa, bản lề, vận chuyển, lắp đặt và thuế nếu có. Đây là cách tránh phát sinh nhiều chi phí ngoài dự kiến.
Chọn kích thước đúng chính xác ngay từ đầu
Đo ô chờ tại nhiều vị trí và xác định độ dày tường trước khi đặt cửa. Cửa sai kích thước có thể khiến việc thi công phức tạp, làm tăng chi phí chỉnh sửa.
Kiểm tra bảo hành
Cần hỏi rõ thời gian bảo hành, phạm vi áp dụng và cách xử lý khi cửa bị hỏng khớp nối, lỗi bề mặt hoặc phụ kiện gặp vấn đề. Giá rẻ chỉ thực sự có lợi khi đi kèm chất lượng và dịch vụ phù hợp.
10. Câu hỏi thường gặp về giá của cửa nhựa giả gỗ
Giá cửa nhựa giả gỗ rẻ nhất khoảng bao nhiêu?
Theo một số bảng giá thị trường năm 2026, cửa nhựa Đài Loan phổ thông có giá khoảng 1.650.000–2.000.000 đồng/bộ ở một số kích thước tiêu chuẩn. Giá thực tế phụ thuộc cấu hình và có thể chưa gồm toàn bộ phụ kiện, vận chuyển hoặc lắp đặt.
Cửa nhựa Composite giả gỗ giá bao nhiêu?
Một số dòng Composite phủ vân gỗ có giá tham khảo khoảng 2.350.000–3.100.000 đồng/bộ, trong khi dòng sơn hoàn thiện hoặc cấu hình cao cấp có thể khoảng 3.300.000–4.000.000 đồng/bộ trở lên. Cần xác nhận mẫu và hạng mục đi kèm với nhà cung cấp.
Giá cửa nhựa giả gỗ đã bao gồm khóa chưa?
Không phải bảng giá nào cũng đã bao gồm khóa. Nên hỏi rõ số lượng bản lề, loại khóa, nẹp chỉ và công lắp đặt trước khi xác nhận đơn hàng.
Cửa nhựa giả gỗ loại nào phù hợp với nhà vệ sinh?
Có thể cân nhắc cửa nhựa Đài Loan hoặc Composite tùy ngân sách, điều kiện độ ẩm và yêu cầu sử dụng. Cần chọn mẫu phù hợp với vị trí lắp đặt và tránh để nước đọng lâu tại các phần tiếp giáp.
Nên chọn cửa nhựa giả gỗ giá rẻ hay loại cao cấp?
Nếu ngân sách hạn chế và nhu cầu sử dụng cơ bản, cửa phổ thông có thể đáp ứng. Với nơi sử dụng thường xuyên hoặc cần mức độ hoàn thiện cao hơn, nên xem xét cấu tạo, phụ kiện và chính sách bảo hành trước khi quyết định.
Kết luận
Giá cửa nhựa giả gỗ năm 2026 có sự chênh lệch tùy dòng sản phẩm, từ cửa nhựa Đài Loan phổ thông đến Composite và ABS Hàn Quốc. Để lựa chọn phù hợp, gia chủ nên xác định vị trí sử dụng, kiểm tra cấu tạo cửa và so sánh giá theo cùng kích thước, phụ kiện và phạm vi lắp đặt.
Đừng chỉ nhìn vào đơn giá cánh cửa. Một báo giá rõ ràng cần thể hiện đầy đủ khung bao, nẹp chỉ, khóa, bản lề, vận chuyển và công lắp đặt. Đây là cơ sở giúp dự toán ngân sách chính xác, hạn chế chi phí phát sinh và chọn được bộ cửa phù hợp với công trình.
Thông tin thương hiệu
Thương hiệu: Đại Lộc Door
Website: https://cuadepgiare.com/
Hotline: 0795385868
Địa chỉ: Số 172/18 đường An Phú Đông 09, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh
Email: doordailoc@gmail.com
Đại Lộc Door – Tư vấn cửa theo nhu cầu thực tế
