
Giá cửa chống cháy không có một mức cố định cho tất cả công trình. Cùng là cửa thép chống cháy nhưng giá có thể thay đổi theo cấp chịu lửa EI60, EI90 hoặc EI120, kích thước cánh, loại khung, vật liệu lõi, độ dày thép, bề mặt hoàn thiện và bộ phụ kiện đi kèm.
Các bảng giá công khai trên thị trường năm 2026 cho thấy cửa thép chống cháy có thể được báo từ khoảng 1,4–1,5 triệu đồng/m² ở một số cấu hình cơ bản, trong khi những cấu hình cao hơn hoặc đã bao gồm các yêu cầu kỹ thuật khác có thể lên khoảng 3 triệu đồng/m² hoặc hơn. Vì phạm vi báo giá giữa các đơn vị không giống nhau, không nên lấy một con số đơn lẻ làm mức giá chung cho mọi bộ cửa.
Quan trọng hơn, cửa chống cháy là một bộ phận liên quan đến giải pháp an toàn cháy của công trình. Theo QCVN 06:2022/BXD về an toàn cháy cho nhà và công trình và Sửa đổi 1:2023, các bộ phận ngăn cháy và cửa ngăn cháy phải đáp ứng yêu cầu tương ứng với giải pháp thiết kế của công trình.
1. Bảng giá cửa chống cháy tham khảo năm 2026
Dưới đây là khoảng giá tổng hợp từ các bảng giá công khai trên thị trường. Đây chỉ là mức tham khảo, không phải đơn giá cố định áp dụng cho mọi công trình.
| Loại cửa | Cấp chống cháy | Khoảng giá tham khảo |
|---|---|---|
| Cửa thép chống cháy 1 cánh | EI60 | Khoảng 1,4 – 3,0 triệu đồng/m² |
| Cửa thép chống cháy 2 cánh | EI60 | Khoảng 1,5 – 3,2 triệu đồng/m² |
| Cửa thép chống cháy | EI90 | Khoảng 2,0 – 3,6 triệu đồng/m² |
| Cửa thép chống cháy | EI120 | Khoảng 2,6 – 3,8 triệu đồng/m² |
| Cửa thép vân gỗ chống cháy | EI60 | Khoảng 1,6 – 3,2 triệu đồng/m² |
| Cửa chống cháy có ô kính | Tùy cấp EI | Có thể từ khoảng 2,5 triệu đồng/m² trở lên |
| Cửa chống cháy hoàn thiện đặc biệt | Tùy cấp EI | Có thể cao hơn cấu hình tiêu chuẩn |
Các mức trên được tổng hợp từ nhiều bảng giá công khai năm 2026 và có sự chênh lệch đáng kể giữa từng nhà cung cấp. Một số đơn vị công bố EI60 ở mức khoảng 1,45–1,55 triệu đồng/m², trong khi những hệ cửa EI60 khác được công bố ở khoảng 2,7–3,0 triệu đồng/m² tùy cấu hình.
Vì vậy, nếu đang cần biết giá cửa chống cháy chính xác, nên gửi kích thước ô chờ, số lượng cửa, cấp EI yêu cầu và loại phụ kiện để được tính theo cấu hình thực tế.
2. Giá cửa chống cháy 1 cánh
Giá cửa chống cháy 1 cánh thường được tính theo m² hoặc theo bộ tùy đơn vị cung cấp.
Cửa 1 cánh thường được sử dụng cho phòng kỹ thuật, phòng điện, khu vực hành lang, lối thoát nạn hoặc những vị trí không cần khẩu độ mở quá lớn.
Với cấu hình EI60, một số bảng giá công khai năm 2026 đang nằm trong khoảng từ khoảng 1,4 triệu đến 3 triệu đồng/m² tùy cấu tạo và phạm vi cung cấp.
Ví dụ, nếu bộ cửa có kích thước khoảng 0,9 x 2,1 m thì diện tích hình học của cửa khoảng:
0,9 × 2,1 = 1,89 m²
Nếu đơn giá phần cửa là 2 triệu đồng/m² thì chi phí phần cửa theo phép tính tham khảo sẽ khoảng 3,78 triệu đồng.
Tuy nhiên, đây chưa thể xem là giá trọn bộ, bởi tổng chi phí còn có thể phát sinh từ khung, khóa, bản lề, tay co, gioăng, vận chuyển và lắp đặt.
3. Giá cửa chống cháy 2 cánh
Cửa 2 cánh thường có diện tích lớn hơn nên tổng giá trị mỗi bộ thường cao hơn cửa 1 cánh.
Tuy nhiên, không nên chỉ lấy giá cửa 1 cánh nhân đôi để tính giá cửa 2 cánh. Cấu tạo cánh phụ, cơ cấu đóng mở, khóa và phụ kiện có thể khác.
Giá cửa chống cháy 2 cánh cũng phụ thuộc vào việc cửa được thiết kế hai cánh đều hay hai cánh lệch.
Với cửa EI60, một số bảng giá thị trường năm 2026 công bố khoảng từ 1,5 triệu đồng/m² ở cấu hình cơ bản đến trên 3 triệu đồng/m² ở những hệ có cấu hình và phạm vi cung cấp khác nhau.
Nếu cần cửa cho hành lang hoặc lối thoát hiểm rộng, nên cung cấp kích thước ô chờ thực tế thay vì chỉ yêu cầu “báo giá cửa chống cháy 2 cánh”.
4. Giá cửa chống cháy EI60
Cửa chống cháy EI60 là một trong những nhóm được tìm kiếm nhiều khi chủ đầu tư cần giải pháp cửa ngăn cháy.
Ký hiệu EI thể hiện các yêu cầu về khả năng chịu lửa của bộ phận theo thời gian và các tiêu chí tương ứng của phép thử. Việc lựa chọn cấp EI cụ thể phải dựa trên yêu cầu của thiết kế và công trình, không nên tự chọn chỉ vì EI60 có giá thấp hơn EI90 hoặc EI120.
TCVN 9383:2012 quy định phương pháp thử khả năng chịu lửa đối với cửa đi ra và cửa chắn ngăn cháy, trong đó có các thời gian phân loại như 30, 60, 90, 120 phút và nhiều mức khác.
Về giá, các nguồn công khai năm 2026 cho thấy EI60 có khoảng giá rất rộng. Có đơn vị công bố khoảng 1,2–1,5 triệu đồng/m² cho một số cấu hình, trong khi đơn vị khác công bố khoảng 2,7–3 triệu đồng/m².
Điều này cho thấy không thể đánh giá cửa EI60 chỉ bằng giá trên mỗi mét vuông.
5. Giá cửa chống cháy EI90
Khi yêu cầu về thời gian chịu lửa cao hơn, giá cửa chống cháy EI90 thường tăng theo cấu hình.
Một số bảng giá công khai năm 2026 đang ghi nhận cửa EI90 ở khoảng 2–3,6 triệu đồng/m² tùy loại cửa, vật liệu lõi, độ dày thép và bề mặt hoàn thiện.
Cần lưu ý rằng cấp EI không nên được lựa chọn theo suy nghĩ “càng cao càng tốt”. Cấp chịu lửa phải phù hợp với yêu cầu của hồ sơ thiết kế và giải pháp an toàn cháy của công trình.
Bộ Xây dựng cũng lưu ý các chủ đầu tư và doanh nghiệp cần nghiên cứu đúng quy chuẩn hoặc sử dụng tư vấn PCCC có năng lực để tránh thiết kế thiếu hoặc quá mức cần thiết.
6. Giá cửa chống cháy EI120
Cửa chống cháy EI120 thường được sử dụng khi công trình có yêu cầu cao hơn về giới hạn chịu lửa.
Do yêu cầu kỹ thuật cao hơn, chi phí có thể tăng đáng kể so với EI60.
Một số bảng giá công khai năm 2026 đưa ra khoảng 2,6–3,8 triệu đồng/m² cho cửa EI120, tùy hệ cửa và cấu hình.
Tuy nhiên, nếu công trình yêu cầu EI120, không nên chỉ hỏi “giá bao nhiêu một mét vuông”. Cần kiểm tra toàn bộ cấu hình và hồ sơ chứng minh tính phù hợp của bộ cửa với yêu cầu thiết kế.
7. Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá cửa chống cháy

Cấp chịu lửa
Đây là một trong những yếu tố quan trọng gần bậc . Cửa EI60, EI90 và EI120 không nhất thiết sử dụng cùng cấu tạo.
Cấp càng cao thường kéo theo yêu cầu khác về cấu tạo và vật liệu, từ đó ảnh hưởng đến chi phí.
Kích thước cửa
Diện tích cửa càng lớn thì chi phí vật liệu càng thay đổi.
Đặc biệt, cửa 2 cánh hoặc cửa có kích thước lớn có thể cần cấu hình phụ kiện khác so với cửa 1 cánh tiêu chuẩn.
Độ dày thép
Độ dày thép khung và cánh có thể khác nhau giữa từng hệ cửa.
Không nên so sánh hai sản phẩm chỉ bằng giá/m² nếu một bên sử dụng cấu hình thép khác bên còn lại.
Vật liệu lõi
Lõi cửa có vai trò quan trọng trong cấu tạo chống cháy. Trên thị trường có nhiều cấu hình lõi khác nhau như MgO hoặc các vật liệu chuyên dụng khác.
Do đó, khi nhận báo giá nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ vật liệu và cấu tạo thay vì chỉ ghi “cửa chống cháy EI60”.
Bề mặt hoàn thiện
Cửa sơn tĩnh điện một màu thường có cách tính khác với cửa phủ vân gỗ hoặc hoàn thiện đặc biệt.
Nếu muốn cửa vừa đáp ứng yêu cầu PCCC vừa có tính thẩm mỹ cao, cửa thép vân gỗ có thể là phương án được cân nhắc cho một số vị trí.
Bạn có thể tham khảo thêm các mẫu cửa thép vân gỗ để so sánh về kiểu dáng và ứng dụng.
Phụ kiện
Một bộ cửa chống cháy không chỉ có cánh và khung nẹp mà còn nhiều chi tiết bộ phận khác.
Các hạng mục như bản lề cửa, khóa, tay co thủy lực, gioăng và các phụ kiện liên quan đều có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí.
Lắp đặt
Giá sản phẩm tại xưởng và giá hoàn thiện tại công trình có thể khác nhau.
Nếu công trình ở xa, khó vận chuyển hoặc cần tháo dỡ cửa cũ, chi phí thực tế có thể tiếp tục thay đổi.
8. Giá cửa chống cháy đã bao gồm phụ kiện chưa, giá đã có những thứ gì?

Đây là câu hỏi rất quan trọng khi so sánh giá cửa chống cháy.
Không phải báo giá nào cũng bao gồm toàn bộ phụ kiện và các yếu tố cần thiết.
Một báo giá có thể chỉ bao gồm những yếu tố sau
Cánh + khung
Trong khi báo giá khác có thể bao gồm các thành phần sau.
Cánh + khung + bản lề + khóa + tay co + gioăng + vận chuyển + lắp đặt
Hai con số này chắc chắn không thể so sánh trực tiếp.
Một số bảng giá công khai năm 2026 cũng ghi rõ đơn giá phần cửa chưa bao gồm VAT, phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt.
Vì vậy, khi nhận báo giá, nên yêu cầu tách từng hạng mục.
| Hạng mục | Cần hỏi rõ |
|---|---|
| Cánh cửa | Vật liệu, độ dày, cấp EI |
| Khung | Kích thước, vật liệu, độ dày |
| Lõi | Loại vật liệu |
| Bản lề | Số lượng và loại |
| Khóa | Loại khóa |
| Tay co | Có bao gồm không |
| Gioăng | Gioăng chống cháy/ngăn khói |
| Bề mặt | Sơn tĩnh điện, vân gỗ… |
| Vận chuyển | Đã tính chưa |
| Lắp đặt | Đã tính chưa |
| Hồ sơ | Có cung cấp hồ sơ liên quan hay không |
Nếu muốn tìm hiểu thêm về phụ kiện, có thể xem khóa cửa để hiểu rõ hơn về các lựa chọn phù hợp với từng loại cửa.
9. Có nên chọn cửa chống cháy giá rẻ không tại sao ?
Có thể cân nhắc phương án tiết kiệm, nhưng với cửa chống cháy giá rẻ, vấn đề quan trọng không phải là tìm mức giá thấp nhất.
Cần kiểm tra xem sản phẩm có phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình hay không.
Một bộ cửa có giá thấp hơn nhưng không phù hợp với yêu cầu thiết kế sẽ không mang lại giá trị tương ứng.
Ngược lại, nếu lựa chọn đúng cấu hình cần thiết, thiết kế đơn giản và báo giá minh bạch, có thể kiểm soát ngân sách mà không nhất thiết phải chọn hệ cửa đắt nhất.
Đối với công trình thuộc phạm vi áp dụng của quy chuẩn, QCVN 06:2022/BXD và Sửa đổi 1:2023 là cơ sở quan trọng để xem xét các yêu cầu an toàn cháy. Bộ Xây dựng hiện cũng khuyến nghị doanh nghiệp nghiên cứu quy chuẩn hoặc sử dụng tư vấn PCCC có đủ năng lực, kinh nghiệm.
10. Cách tính giá cửa chống cháy theo m²
Cách tính cơ bản có thể hình dung như sau:
Diện tích cửa = Chiều rộng × Chiều cao
Sau đó:
Giá phần cửa = Diện tích × Đơn giá/m²
Ví dụ một bộ cửa có kích thước 900 × 2.100 mm:
0,9 × 2,1 = 1,89 m²
Nếu đơn giá tham khảo là 2.000.000 đồng/m²:
1,89 × 2.000.000 = 3.780.000 đồng
Nhưng 3,78 triệu đồng chỉ là phép tính minh họa cho phần cửa.
Tổng chi phí thực tế có thể bao gồm thêm sau đó:
Cửa + khung + phụ kiện + vận chuyển + lắp đặt + các yêu cầu hồ sơ liên quan
Do đó, không nên lấy phép tính trên làm báo giá cuối cùng.
11. Giá cửa chống cháy theo từng nhu cầu sử dụng
Cửa phòng kỹ thuật
Phòng điện, phòng kỹ thuật hoặc khu vực có yêu cầu kiểm soát cháy thường cần xem xét đồng bộ giữa cửa và giải pháp an toàn cháy của công trình.
Cửa hành lang
Cửa hành lang cần chú ý đến khả năng đóng mở, phụ kiện và yêu cầu thoát nạn.
Cửa cầu thang thoát hiểm
Đây là vị trí đặc biệt quan trọng cần được chú ý. Không nên tự lựa chọn cấp EI chỉ dựa trên ngân sách mà cần đối chiếu hồ sơ thiết kế và yêu cầu PCCC.
Cửa nhà xưởng
Nhà xưởng có thể có nhiều khu vực với mức độ nguy hiểm cháy khác nhau. Cấu hình cửa vì vậy cũng cần được xác định theo thiết kế.
Cửa chung cư
Chung cư có thể sử dụng nhiều loại cửa chống cháy tại hành lang, khu kỹ thuật hoặc khu vực thoát nạn tùy thiết kế của công trình.
Không nên áp dụng một mẫu cửa duy nhất cho tất cả vị trí cố định.
12. Làm sao biết báo giá cửa chống cháy có hợp lý?
Thay vì chỉ hỏi:
“Cửa chống cháy bao nhiêu tiền?”
Nên gửi một yêu cầu báo giá cụ thể:
Tôi cần cửa chống cháy EI60, 1 cánh, kích thước ô chờ …, số lượng … bộ. Báo giá giúp tôi phần cửa, khung, phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt riêng từng hạng mục.
Cách hỏi này giúp người mua nhận được báo giá dễ so sánh hơn.
Nên yêu cầu tối thiểu các thông tin sau đây:
- Cấp chống cháy.
- Kích thước.
- Cấu tạo cánh.
- Cấu tạo khung.
- Vật liệu lõi.
- Độ dày thép.
- Loại khóa.
- Loại bản lề.
- Tay co.
- Gioăng.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Chi phí vận chuyển.
- Chi phí lắp đặt.
- Hồ sơ kỹ thuật liên quan.
Đặc biệt, TCVN 9383:2012 quy định phương pháp thử khả năng chịu lửa đối với cửa đi và cửa chắn ngăn cháy, vì vậy khi mua cửa cho công trình có yêu cầu kỹ thuật, nên quan tâm đến hồ sơ thử nghiệm và sự phù hợp của sản phẩm thay vì chỉ nhìn vào giá.
13. Những sai lầm khi xem giá cửa chống cháy
Chỉ nhìn giá/m²
Đây là lỗi phổ biến nhất.
Giá/m² thấp nhưng nếu chưa bao gồm phụ kiện và lắp đặt thì tổng chi phí có thể khác đáng kể.
Không hỏi cấp EI
“Cửa chống cháy” là cách gọi chung. Cần xác định cụ thể công trình yêu cầu cấp nào.
Không hỏi cấu tạo
Hai bộ cửa cùng ghi EI60 nhưng có thể có cấu hình khác nhau. Cần yêu cầu bảng thông số cụ thể.
Không kiểm tra kích thước
Kích thước thực tế ảnh hưởng đến diện tích cửa và cách tính giá.
Chọn phụ kiện tùy ý
Phụ kiện là một phần của hệ cửa. Không nên chỉ chọn theo tiêu chí rẻ nhất mà phải lựa chọn thêm những yếu tố khác.
Không kiểm tra hồ sơ
Đối với công trình có yêu cầu PCCC, hồ sơ kỹ thuật và sự phù hợp của sản phẩm là vấn đề cần được xem xét nghiêm túc.
14. Câu hỏi thường gặp về giá cửa chống cháy là những câu hỏi gì?
Giá cửa chống cháy 1 cánh khoảng bao nhiêu 1m vuông?
Tùy cấu hình, các bảng giá công khai năm 2026 cho thấy cửa thép chống cháy 1 cánh có thể từ khoảng 1,4–1,5 triệu đồng/m² ở một số cấu hình cơ bản và lên đến khoảng 3 triệu đồng/m² hoặc hơn ở các cấu hình khác. Đây chỉ là mức tham khảo.
Giá cửa chống cháy 2 cánh có đắt hơn 1 cánh không?
Tổng giá trị một bộ 2 cánh thường cao hơn do kích thước và cấu tạo lớn hơn, nhưng không thể chỉ lấy giá cửa 1 cánh nhân đôi. Phụ kiện và cấu hình cửa cần được tính riêng.
Cửa chống cháy EI60 giá bao nhiêu tiền?
EI60 có khoảng giá rất rộng trên thị trường. Một số bảng giá năm 2026 công bố từ khoảng 1,2–1,5 triệu đồng/m², trong khi các cấu hình khác có thể khoảng 2,7–3 triệu đồng/m² hoặc cao hơn.
Giá cửa chống cháy đã bao gồm khóa chưa?
Không phải lúc nào cũng có. Khi nhận báo giá cần hỏi rõ khóa, bản lề, tay co, gioăng, vận chuyển và lắp đặt có nằm trong đơn giá hay không.
Có nên chọn cửa chống cháy giá rẻ nhất không? Vì sao.
Không nên chỉ dựa vào giá thấp nhất mà lựa . Nên so sánh trên cùng cấp EI, cấu tạo, kích thước, phụ kiện và phạm vi cung cấp để biết đâu là phương án phù hợp với công trình.
15. Đại Lộc Door – Tư vấn cửa chống cháy theo nhu cầu thực tế
Tìm hiểu giá cửa chống cháy nên bắt đầu từ yêu cầu kỹ thuật của công trình thay vì chỉ tìm một con số thấp nhất.
Một bộ cửa phù hợp cần được xem xét đồng thời về cấp chịu lửa, kích thước, vật liệu, khung, phụ kiện, bề mặt hoàn thiện và phương án lắp đặt. Khi so sánh báo giá trên cùng một cấu hình, chủ đầu tư sẽ dễ xác định được tổng chi phí thực tế hơn.
Nếu đang tìm hiểu thêm các giải pháp cửa, có thể tham khảo cửa chống cháy và cửa thép của Đại Lộc Door để có thêm thông tin về kiểu dáng và ứng dụng.
Đại Lộc Door – Tư vấn cửa theo nhu cầu thực tế
📍 Địa chỉ: 172/18 đường An Phú Đông 09, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh
📞 Hotline: 0795 386 868
📧 Email: doordailoc@gmail.com
🌐 Website: Đại Lộc Door
Khi cần báo giá, hãy chuẩn bị kích thước ô chờ, số lượng cửa, cấp chống cháy yêu cầu và vị trí sử dụng. Đây là những thông tin quan trọng giúp đơn vị cửa đưa ra phương án và chi phí sát với công trình hơn.
